TỪ VỰNG TRẠNG THÁI CẢM XÚC TIẾNG TRUNG
高兴gāoxìng: vui mừng, vui vẻ
开心kāixīn: vui vẻ
快乐kuàilè: vui vẻ, sung sướng
愉快yúkuài: vui sướng, vui mừng
难过nánguò: buồn
悲伤bēishāng: đau
buồn
害怕hàipà: sợ hãi
生气shēngqì: tức giận
冷淡lěngdàn: lạnh nhạt, lạnh lùng
愤怒fènnù: phẫn nộ
满意mǎnyì: mãn nguyện
得意déyì: đắc ý
痛苦tòngkǔ: đau khổ
幸福xìngfú: hạnh phúc
兴奋xīngfèn: hưng phấn, phấn khích
自信zìxìn: tự tin
乐观lèguān: lạc quan
满足mǎnzú: hài lòng
欣慰xīnwèi:mừng vui thanh thản
平静píngjìng: bình tĩnh
舒适shūshì: dễ chịu, thoải mái
轻松qīngsōng: nhẹ nhõm, ung dung
着急zháojí: sốt ruột, lo lắng
担心dānxīn: lo lắng

No comments:
Post a Comment